Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Markus

TSV HartbergTiền vệSLO
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Benjamin Markus là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo TSV Hartberg.

Tiểu sử Benjamin Markus

Benjamin Markus là tiền vệ thi đấu cho TSV Hartberg, mang quốc tịch Slovenia và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, thuận chân phải, sinh ngày 30/01/2001 và có giá trị thị trường 1,0 triệu €. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận với 689 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,07. Hợp đồng đến 29/06/2030 và lần chuyển nhượng gần nhất là từ NK Domžale sang TSV Hartberg ngày 30/06/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
779Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—997791005179%55%006,34
Austrian Cup2026-2027—22010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 779 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
327/409 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/54 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
3
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/76 (55%)
Không chiến thắng / thua
14 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Markus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 1-3900010149/5511/3—6,34
11/10/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 4-3590000048/5805/7—6,10
20/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzH 3-3900010135/4313/5—6,12
13/09/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolH 2-2900000022/3226/11—6,23
30/08/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 3-2900000030/3504/11—5,96
22/08/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachT 2-1901021141/5127/8—8,20
16/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaB 0-2900010263/7612/6—6,37
09/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazB 0-2900000123/3659/17—5,82
02/08/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-1900000016/2345/8—5,89
26/07/2026Austrian Cup@ SC ImstT 3-1dự bị10000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/202019150 nghìn €
07/06/202120150 nghìn €
14/12/202120100 nghìn €
26/06/202221300 nghìn €
14/12/202221350 nghìn €
24/05/202322400 nghìn €
20/12/202322400 nghìn €
23/05/202423400 nghìn €
16/12/202423500 nghìn €
05/06/202524700 nghìn €
21/12/202524900 nghìn €
25/05/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024NK DomžaleTSV HartbergChuyển nhượng—
30/12/2020NK Roltek DobNK DomžaleCho mượn—
06/08/2020NK DomžaleNK Roltek DobChuyển nhượng—
30/06/2020NK Domzale U19NK DomžaleChuyển nhượng—
30/06/2018NK Domzale U17NK Domzale U19Chuyển nhượng—
30/06/2016NK Domzale JugendNK Domzale U17Chuyển nhượng—
30/06/2015NK Olimpija Ljubljana JugendNK Domzale JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com