
Lukas Fridrikas
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Lukas Fridrikas là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Chỉ số 9 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Fridrikas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 5/16 | — | 6,36 |
| 10/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 2-4 | 79 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 18/27 | 1 | 2/9 | — | 7,01 |
| 03/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/6 | — | 5,82 |
| 26/04/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 2/7 | — | 5,96 |
| 22/04/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
| 19/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 3/4 | — | 6,33 |
| 12/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 3/9 | — | 6,35 |
| 05/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 0 | 1/5 | — | 6,23 |
| 22/03/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/1 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 31/01/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/05/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/07/2017 | 19 | — |
| 01/07/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/05/2021 | 23 | 375 nghìn € |
| 30/11/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/09/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/05/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ58
Kỹ thuật43
Tư duy48
Sức mạnh23
Thể lực30