
paul komposch là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
804Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 804 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 51% | 0 | 0 | 6,50 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 366/425 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/49 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/47 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/73 | 0 | 3/5 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/81 | 1 | 2/3 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/41 | 2 | 5/8 | — | 7,13 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 48/59 | 0 | 5/7 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 5/7 | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 2/8 | — | 6,52 |
| 26/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Imst | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/09/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 21/09/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/09/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Sturm Graz | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | SK Sturm Graz II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sturm Graz U16 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2011 | FC Stattegg Youth | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực54