Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Habib Coulibaly

TSV HartbergHậu vệCIV
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Habib Coulibaly là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo TSV Hartberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
573Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—965450002080%41%105,98
Austrian Cup2026-2027—102800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/249 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/33 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
32
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/48 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Habib Coulibaly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 1-3900010168/7301/3—6,15
11/10/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 4-320000007/801/4—5,89
20/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzH 3-3900000032/3834/6—6,14
13/09/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolH 2-217000002/20——5,84
30/08/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 3-22000001/200/1—6,06
22/08/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachT 2-1900010128/3313/7—6,27
16/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaB 0-2640000011/1901/4V5,59
09/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazB 0-2820000020/3025/12—5,88
02/08/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-1900000031/4455/11—6,03
17/05/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgT 3-1760000018/2022/4—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/202521200 nghìn €
21/12/202522250 nghìn €
25/05/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025Free PlayerTSV HartbergChuyển nhượng—
31/12/2022Académie des Etoiles du MandéRCD Mallorca BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh71
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com