
Magnus Dalpiaz là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 417 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 75% | 53% | 0 | 0 | 6,50 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/124 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/28 | 0 | 3/8 | — | 7,54 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/48 | 0 | 3/5 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/5 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 7 | 9/14 | — | 6,06 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 4/4 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Imst | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bayern Munchen II | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Milan Futuro | Bayern Munchen U19 | Cho mượn | — |
| 29/06/2026 | Milan Futuro | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 03/02/2026 | Bayern Munchen U19 | Milan Futuro | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Bayern Munchen II | Milan Futuro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SpVgg Unterhaching Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | TSV Brannenburg Youth | SpVgg Unterhaching Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TSV Neubeuern Jugend | TSV Brannenburg Youth | Chuyển nhượng | — |