
Tobias Kainz là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
745Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
745Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 660 | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 78% | 45% | 1 | 0 | 6,48 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/224 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 11/27 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/37 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 5,84 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 4-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | H 3-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 3/8 | V | 6,40 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/25 | 1 | 2/6 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/23 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/37 | 0 | 1/5 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 24/26 | 3 | 4/8 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 3 | 6/9 | — | 6,36 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/22 | 2 | 3/5 | — | 6,92 |
| 26/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Imst | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/12/2012 | 20 | 650 nghìn € |
| 03/06/2013 | 20 | 650 nghìn € |
| 15/09/2013 | 20 | 550 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/06/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/07/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/12/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/06/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/07/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/05/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/05/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2018 | Kapfenberg SV 1919 | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Limerick FC | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Free Player | Limerick FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Grodig | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | SV Grodig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sturm Graz | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | SC Heerenveen | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Heerenveen U21 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Heerenveen SC U19 | Heerenveen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AKA Austria Wien U16 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SK Sturm Graz U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2004 | USV Edelsbach Youth | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh48
- Thể lực44