
Lukas Spendlhofer là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Tiểu sử Lukas Spendlhofer
Lukas Spendlhofer là hậu vệ của câu lạc bộ TSV Hartberg, mang quốc tịch Austria, sinh ngày 02/06/1993 và hiện 33 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 188 phút thi đấu, điểm trung bình 5,07; trong đó Bundesliga Áo có 4 trận và Austrian Cup có 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2017). Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào ngày 30/06/2025, khi Lukas Spendlhofer rời Bruk Bet Termalica để gia nhập TSV Hartberg. Thể hình gồm chiều cao 187 cm, cân nặng 82 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 188 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 54% | 0 | 0 | 6,34 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/116 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 4-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,94 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 2 | 2/4 | — | 6,71 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 1 | 3/6 | — | 6,54 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Imst | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/03/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/03/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/06/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/05/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/07/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/10/2014 | 21 | 450 nghìn € |
| 10/01/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 16/06/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/07/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/02/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/05/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Bruk Bet Termalica | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Maccabi Bnei Reineh | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ascoli | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Bnei Sakhnin | Ascoli | Cho mượn | — |
| 08/02/2021 | Ascoli | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Sturm Graz | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Inter Milan | Sturm Graz | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2015 | Sturm Graz | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 03/07/2014 | Inter Milan | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Varese Calcio | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 10/07/2013 | Inter Milan | Varese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | SKN St. Polten U18 | Inter Milan U19 | Hết hạn mượn 0.072M € | 72 nghìn € |
| 30/06/2007 | 1. Wiener Neustädter SC Youth (- 2009) | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2005 | SVSF Pottschach Youth | 1. Wiener Neustädter SC Youth (- 2009) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực62