
Fabian Wilfinger là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
623Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 623 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 82% | 53% | 2 | 0 | 6,68 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/228 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/29 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/56 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 3 | 6/10 | V | 6,24 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 6 | 6/10 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 20/31 | 3 | 6/11 | — | 6,84 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 4 | 5/11 | V | 6,68 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/69 | 1 | 2/5 | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 1 | 3/6 | — | 6,81 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 2/3 | — | 7,19 |
| 26/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Imst | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 13/18 | 1 | 3/5 | — | 8,59 |
| 10/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 6/11 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/05/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/10/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | TSV Hartberg II | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | USV Hartberg Umgebung | TSV Hartberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | TSV Hartberg Youth | USV Hartberg Umgebung | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | USV Hartberg Umgebung Youth | TSV Hartberg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh76
- Thể lực65