Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youba Diarra

TSV HartbergTiền vệCIV
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Youba Diarra là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo TSV Hartberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
551Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—975240009274%51%106,03
Austrian Cup2026-2027—102700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/205 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
9/25 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
10
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/62 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youba Diarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 1-3450021018/2522/2—5,94
11/10/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 4-3900031160/74512/15—6,27
20/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzH 3-321001017/900/3—5,96
13/09/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolH 2-263000005/725/7—6,09
30/08/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 3-2660000115/2003/7V5,97
22/08/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachT 2-1730020019/2512/9—6,22
16/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaB 0-26000016/80——6,08
09/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazB 0-2710010013/2213/6—5,53
02/08/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-189000009/1525/13—6,24
26/07/2026Austrian Cup@ SC ImstT 3-12700000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201819100 nghìn €
12/06/201820300 nghìn €
24/10/2018201,0 triệu €
18/12/2018201,0 triệu €
02/06/2019211,0 triệu €
12/12/201921750 nghìn €
07/04/202022675 nghìn €
21/07/202022700 nghìn €
20/12/202022500 nghìn €
08/07/202123500 nghìn €
08/11/202123500 nghìn €
26/05/202224700 nghìn €
19/09/2022241,0 triệu €
09/11/2022241,0 triệu €
12/06/202325900 nghìn €
19/12/202325800 nghìn €
25/03/202426500 nghìn €
23/06/202426300 nghìn €
16/12/202426500 nghìn €
05/06/202527500 nghìn €
21/12/202527400 nghìn €
25/05/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Cadiz CFTSV HartbergChuyển nhượng—
29/06/2025TSV HartbergCadiz CFCho mượn—
01/07/2024Cadiz CFTSV HartbergChuyển nhượng—
30/06/2024Cádiz CF MirandillaCadiz CFChuyển nhượng—
21/01/2024Cadiz CFCádiz CF MirandillaChuyển nhượng—
17/01/2024Asteras AktorCadiz CFCho mượn—
30/08/2023Cadiz CFAsteras AktorChuyển nhượng—
31/12/2022Red Bull SalzburgCadiz CFHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
29/06/2022TSV HartbergRed Bull SalzburgCho mượn—
07/01/2022Red Bull SalzburgTSV HartbergChuyển nhượng—
30/12/2021New York Red BullsRed Bull SalzburgCho mượn—
28/02/2021Red Bull SalzburgNew York Red BullsChuyển nhượng—
28/01/2020FC St. PauliRed Bull SalzburgCho mượn—
28/08/2019Red Bull SalzburgFC St. PauliChuyển nhượng—
07/01/2019TSV HartbergRed Bull SalzburgCho mượn—
02/07/2018Red Bull SalzburgTSV HartbergChuyển nhượng—
29/06/20181. Fortuna Wiener Neustädter SCRed Bull SalzburgCho mượn—
30/01/2018Red Bull Salzburg1. Fortuna Wiener Neustädter SCChuyển nhượng—
29/01/2018Yeelen OlympiqueRed Bull SalzburgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com