
Youba Diarra là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
551Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 524 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 74% | 51% | 1 | 0 | 6,03 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/205 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/62 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/25 | 2 | 2/2 | — | 5,94 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 60/74 | 5 | 12/15 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | H 3-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 5,96 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 5/7 | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 3/7 | V | 5,97 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 2/9 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 6,08 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 3/6 | — | 5,53 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 5/13 | — | 6,24 |
| 26/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Imst | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/10/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 675 nghìn € |
| 21/07/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/09/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực47