Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angelo Gattermayer

TSV HartbergTiền đạoAUT
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Angelo Gattermayer là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSV Hartberg.

Tiểu sử Angelo Gattermayer

Angelo Gattermayer hiện chơi ở vị trí tiền đạo tại TSV Hartberg, mang quốc tịch Austria và đang 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/06/2002, cao 182 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ tham gia 10 trận với 578 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và có điểm trung bình 5,27. Tại Bundesliga Áo có 8 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Austrian Cup có 2 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
653Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—9862610111375%42%206,55
Austrian Cup2026-2027—212710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/108 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/73 (42%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 35
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angelo Gattermayer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 1-3750020115/1703/6—6,26
11/10/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 4-3590121214/1512/7—7,63
20/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzH 3-345000001/501/4—5,66
13/09/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolH 2-290001008/1619/13—6,26
30/08/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 3-278003018/1001/4—6,24
22/08/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachT 2-182101119/1012/9V7,39
16/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaB 0-2900011115/1707/14V6,79
09/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazB 0-262001019/1602/6—6,35
02/08/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-145000002/204/10—6,39
26/07/2026Austrian Cup@ SC ImstT 3-12700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20211950 nghìn €
26/05/202219200 nghìn €
16/11/202220250 nghìn €
04/06/202320250 nghìn €
18/10/202321200 nghìn €
27/12/202321175 nghìn €
27/05/202421200 nghìn €
09/10/202422400 nghìn €
16/12/202422500 nghìn €
16/03/202522700 nghìn €
05/06/202523800 nghìn €
21/12/202523800 nghìn €
09/03/202623600 nghìn €
25/05/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Wolfsberger ACTSV HartbergChuyển nhượng—
15/07/2024Waldhof MannheimWolfsberger ACChuyển nhượng—
29/06/2024SKU Ertl Glas AmstettenWaldhof MannheimCho mượn—
02/02/2024Waldhof MannheimSKU Ertl Glas AmstettenChuyển nhượng—
09/07/2023Admira WackerWaldhof MannheimChuyển nhượng—
31/12/2021Admira Wacker IIAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2020AKA Admira Wacker Mödling U19Admira Wacker IIChuyển nhượng—
30/06/2018AKA Admira Wacker Mödling U16AKA Admira Wacker Mödling U19Chuyển nhượng—
30/06/2017AKA Admira Wacker Modling U15AKA Admira Wacker Mödling U16Chuyển nhượng—
31/07/2016Floridsdorfer AC YouthAKA Admira Wacker Modling U15Chuyển nhượng—
17/03/2014FK Austria Vienna YouthFloridsdorfer AC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com