
Slovakia
SlovakiaHLV Vladimír WeissThành lập 1993Giá trị 141,4 triệu €
Phong độ: THTTH
Slovakia sẽ gặp Quần đảo Faroe lúc 02:45 ngày 14/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Slovakia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 29 | SVK | 197 cm | 9,0 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 24 | SVK | 198 cm | 1,8 triệu € | |
| 23 | Thủ môn | 27 | SVK | 195 cm | 2,5 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 30 | SVK | 190 cm | 3,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | SVK | 187 cm | 3,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | SVK | 185 cm | 1,3 triệu € | |
| 16 | Hậu vệ | 24 | SVK | 186 cm | 9,0 triệu € | |
| 26 | Hậu vệ | 21 | — | — | 750 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | SVK | 181 cm | 2,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 24 | SVK | 175 cm | 4,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 31 | SVK | 181 cm | 3,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | SVK | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 31 | SVK | 181 cm | 1,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 33 | SVK | 187 cm | 450 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 29 | SVK | 185 cm | 700 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 21 | SVK | 178 cm | 6,5 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | SVK | 188 cm | 2,5 triệu € | |
| 15 | Tiền đạo | 25 | SVK | 185 cm | 8,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 30 | SVK | 182 cm | 6,0 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 24 | SVK | 175 cm | 1,2 triệu € | |
| 24 | Tiền đạo | 32 | SVK | 182 cm | 400 nghìn € |