Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Faško

MSK ZilinaTiền vệSVK
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Michal Faško là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MSK Zilina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
747Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
12/21Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—108657415211277%48%107,19
Slovak Cup2026-2027—119020000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
12/21
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
1/11
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/249 (77%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
5/22 (22%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/62 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michal Faško · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 2-3860110324/3438/14—6,86
11/10/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 2-245101108/1012/2—7,11
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 2-1880184539/5538/16—7,70
14/09/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaH 3-3720021223/2811/4—6,35
05/09/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 3-1891022226/3303/6—7,71
31/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-1701211333/3703/4—9,13
24/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaT 4-325101115/500/1V6,73
09/08/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaB 1-312000002/30——6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 225 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/201521225 nghìn €
27/06/201621225 nghìn €
30/12/201622150 nghìn €
27/06/201722250 nghìn €
07/01/201823250 nghìn €
23/04/201823250 nghìn €
09/08/201823250 nghìn €
30/12/201824175 nghìn €
24/06/201924175 nghìn €
14/12/201925200 nghìn €
09/07/202025200 nghìn €
27/12/202026350 nghìn €
24/06/202126400 nghìn €
25/12/202127300 nghìn €
21/06/202227250 nghìn €
15/12/202228350 nghìn €
20/06/202328375 nghìn €
26/12/202329350 nghìn €
06/06/202429300 nghìn €
26/12/202430300 nghìn €
19/06/202530300 nghìn €
18/12/202531400 nghìn €
17/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK KosiceMSK ZilinaChuyển nhượng—
30/06/2023Dukla Banska BystricaFK KosiceChuyển nhượng—
01/07/2022FC Slovan LiberecDukla Banska BystricaChuyển nhượng—
06/01/2021NitraFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
06/08/2019GrasshopperNitraChuyển nhượng—
29/06/2019MFK KarvináGrasshopperCho mượn—
02/01/2019GrasshopperMFK KarvináChuyển nhượng—
30/12/2018Eintracht BraunschweigGrasshopperCho mượn—
30/06/2018GrasshopperEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
30/06/2017MFK RuzomberokGrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2015Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017)MFK RuzomberokChuyển nhượng—
02/02/2011FK Zeleziarne Podbrezova U19Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com