
Peter·Pokorny là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Slovan Bratislava.
Tiểu sử Peter·Pokorny
Peter·Pokorny là tiền vệ của Slovan Bratislava, quốc tịch Slovakia, sinh ngày 08/08/2001 và hiện 25 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 10 trận với 731 phút, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,55. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2025 đưa cầu thủ từ Slask Wroclaw đến Slovan Bratislava. Cao 181 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
731Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 453 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 93% | 55% | 2 | 0 | 6,88 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 48% | 1 | 0 | 6,04 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 60% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/280 (93%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/25 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/49 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/101 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 3/7 | — | 5,96 |
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/42 | 3 | 3/7 | V | 6,79 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs VfB Stuttgart | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 0 | 1/7 | V | 6,01 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | T 4-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 3/5 | — | 6,08 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/51 | 2 | 4/10 | — | 6,72 |
| 14/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 58/65 | 5 | 12/15 | V | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 16 | 50 nghìn € |
| 30/11/2018 | 17 | 300 nghìn € |
| 31/05/2019 | 17 | 700 nghìn € |
| 02/12/2019 | 18 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 625 nghìn € |
| 30/07/2020 | 18 | 700 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/10/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/09/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/09/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Slask Wroclaw | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Real Sociedad B | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Videoton FC Fehérvár | Real Sociedad B | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Real Sociedad B | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Bull Salzburg | Real Sociedad B | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | SKN St.Polten | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 25/08/2020 | Red Bull Salzburg | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AS Trencin Youth | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực54