
Nino Marcelli là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Slovan Bratislava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
12Đá chính
1.166Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
583Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 274 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 79% | 45% | 2 | 0 | 6,49 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 44% | 0 | 0 | 5,93 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 9 | 9 | 763 | 2 | 1 | 3 | 11 | 3 | 81% | 47% | 2 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/122 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 9 trận ra sân, 763 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/81 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 7,13 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs VfB Stuttgart | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,62 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/40 | 1 | 5/9 | V | 6,69 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Andorra | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,62 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Anh | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ireland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/21 | 0 | 5/12 | — | 6,04 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 4/6 | V | 6,46 |
| 14/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 3-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 13/16 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 1-6 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 2/3 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 27/03/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 19 | 3,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 19/06/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 18/09/2025 | 20 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 20 | 6,5 triệu € |
| 17/05/2026 | 20 | 6,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Slovan Bratislava B | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Slovan Bratislava U19 | Slovan Bratislava B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Slovan Bratislava U17 | Slovan Bratislava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Slovan Bratislava Youth | Slovan Bratislava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2014 | FKM Karlova Ves Youth | Slovan Bratislava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực42