Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nino Marcelli

Slovan BratislavaTiền đạoSVK
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
6,5 triệu €Giá trị

Nino Marcelli là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Slovan Bratislava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
12Đá chính
1.166Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
583Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—722740026179%45%206,49
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311290003080%44%005,93
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—9976321311381%47%205,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/122 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/44 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/25 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 9 trận ra sân, 763 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/81 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/36 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nino Marcelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaB 0-4900000012/1302/6—6,25
17/10/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-015001103/411/2—7,13
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VfB StuttgartB 0-39002002/30——5,62
10/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaH 1-1820010233/4015/9V6,69
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AndorraT 2-18600000—0—V6,62
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AnhH 0-0580000011/1412/4—6,56
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IrelandB 0-2900031118/2105/12—6,04
20/09/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-115010012/204/6V6,46
14/09/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 3-3450110313/1602/4—6,39
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 1-630001006/922/3—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,5 triệu €2026: 6,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20221725 nghìn €
20/06/202318100 nghìn €
26/12/202318350 nghìn €
27/03/202418400 nghìn €
06/06/2024193,5 triệu €
26/09/2024194,0 triệu €
26/12/2024195,0 triệu €
19/06/2025205,0 triệu €
18/09/2025204,5 triệu €
18/12/2025205,0 triệu €
19/03/2026206,5 triệu €
17/05/2026206,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Slovan Bratislava BSlovan BratislavaChuyển nhượng—
30/06/2022Slovan Bratislava U19Slovan Bratislava BChuyển nhượng—
30/06/2021Slovan Bratislava U17Slovan Bratislava U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Slovan Bratislava YouthSlovan Bratislava U17Chuyển nhượng—
28/07/2014FKM Karlova Ves YouthSlovan Bratislava YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com