Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo pavek

TrencinHậu vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Hugo pavek là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Trencin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—997920002083%57%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/431 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
23/46 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
6
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/92 (57%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo pavek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 2-0860000126/3849/16—6,64
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AnhH 0-0900011017/2568/23—6,10
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IrelandB 0-230000007/1222/4—6,07
19/09/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 1-2900000026/2922/8—6,33
12/09/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 1-4900000040/4511/7—5,91
05/09/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 1-3900020254/6469/16—6,64
29/08/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-1900000069/7803/7V6,17
23/08/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 0-4900000143/5123/5—6,13
16/08/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaB 1-2900000050/6429/11—6,57
02/08/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceH 3-3900000025/3178/11—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 750 nghìn €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20241950 nghìn €
26/12/202419225 nghìn €
10/03/202519375 nghìn €
19/06/202520375 nghìn €
18/09/202520400 nghìn €
18/12/202520400 nghìn €
19/03/202620450 nghìn €
17/05/202620650 nghìn €
10/09/202621750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024AS Trencin U19TrencinChuyển nhượng—
20/08/2023SPAL Under 18AS Trencin U19Chuyển nhượng—
30/06/2022SPAL U17SPAL Under 18Chuyển nhượng—
18/11/2021AS Trencin YouthSPAL U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com