
Hugo pavek là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Trencin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 792 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 57% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/431 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/46 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/92 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/38 | 4 | 9/16 | — | 6,64 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Anh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/25 | 6 | 8/23 | — | 6,10 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ireland | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 2/4 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 2 | 2/8 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 1/7 | — | 5,91 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 54/64 | 6 | 9/16 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/78 | 0 | 3/7 | V | 6,17 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 2 | 3/5 | — | 6,13 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/64 | 2 | 9/11 | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 7 | 8/11 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 225 nghìn € |
| 10/03/2025 | 19 | 375 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 375 nghìn € |
| 18/09/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/03/2026 | 20 | 450 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 650 nghìn € |
| 10/09/2026 | 21 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | AS Trencin U19 | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | SPAL Under 18 | AS Trencin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SPAL U17 | SPAL Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2021 | AS Trencin Youth | SPAL U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực39