Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Greif

LyonThủ mônSVK
29Tuổi
197Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Dominik Greif là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Lyon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
31Cứu thua
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—55450184988%100%007,51
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—33270110188%100%007,70
Cúp C2 châu Âu2026-2027—119020168%—006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,51

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/177 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/50 (58%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,70

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/101 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/25 (60%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/32 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Greif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ligue 1vs OGC NiceT 2-1dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Crystal PalaceT 3-29020022/320——6,21
10/10/2026Ligue 1@ RC LensB 1-29051027/300——7,42
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaT 4-09050033/3601/1—8,18
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-19050233/410——7,98
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanT 2-1dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaT 2-09010123/2401/1—6,93
20/09/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-09042232/4001/1—8,27
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtT 2-1dự bị000—0———
13/09/2026Ligue 1@ Paris FCH 0-09041034/3702/2—8,35

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20151850 nghìn €
27/06/20161975 nghìn €
30/12/201619100 nghìn €
27/06/201720175 nghìn €
27/12/201720225 nghìn €
12/07/201821200 nghìn €
29/12/201821300 nghìn €
24/06/201922400 nghìn €
14/12/201922800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
09/07/202023900 nghìn €
27/12/2020231,0 triệu €
25/06/2021241,0 triệu €
12/10/2021242,0 triệu €
29/12/2021242,0 triệu €
02/06/2022252,0 triệu €
06/11/2022251,5 triệu €
12/06/2023261,5 triệu €
21/12/2023261,5 triệu €
20/03/2024262,0 triệu €
06/06/2024272,5 triệu €
10/10/2024274,0 triệu €
26/12/2024276,0 triệu €
08/06/2025286,0 triệu €
14/12/2025288,0 triệu €
31/05/2026299,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2025RCD MallorcaLyonHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
05/07/2021Slovan BratislavaRCD MallorcaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2015Slovan Bratislava U19Slovan BratislavaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực73
  • Chỉ số 177
  • Chỉ số 266
  • Chỉ số 469
  • Chỉ số 385
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com