
Royal Antwerp
Phong độ: TBBBB
Royal Antwerp sẽ gặp RC Sporting Charleroi lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Bỉ.
Đội hình Royal Antwerp
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thủ môn | 36 | BEL | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 41 | Thủ môn | 23 | JPN | 193 cm | 5,0 triệu € | |
| 81 | Thủ môn | 23 | BEL | 193 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | ESP | 189 cm | 4,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | JPN | 188 cm | 1,5 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | BEL | 180 cm | 2,0 triệu € | |
| 17 | Hậu vệ | 18 | BEL | 180 cm | 1,2 triệu € | |
| 20 | Hậu vệ | 24 | BEL | 187 cm | 3,0 triệu € | |
| 27 | Hậu vệ | 20 | BEL | — | 750 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 19 | BEL | — | — | |
| 44 | Hậu vệ | 27 | BEL | 182 cm | 1,5 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 19 | JPN | 170 cm | 300 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | MTN | 194 cm | 2,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | ARG | 185 cm | 2,5 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 24 | GER | 178 cm | 2,2 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 17 | BEL | — | 5,0 triệu € | |
| 22 | Tiền vệ | 20 | CIV | — | 1,5 triệu € | |
| 25 | Tiền vệ | 18 | CIV | 178 cm | 3,0 triệu € | |
| 43 | Tiền vệ | 18 | MAR | — | 1,5 triệu € | |
| 48 | Tiền vệ | 21 | BEL | 180 cm | 15,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | MAR | 185 cm | 1,8 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | SUI | 189 cm | 600 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 21 | UZB | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 27 | BEL | 183 cm | 3,0 triệu € | |
| 29 | Tiền đạo | 19 | — | — | 200 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 19 | — | — | 2,5 triệu € | |
| 80 | Tiền đạo | 19 | ECU | — | 3,0 triệu € | |
| 99 | Tiền đạo | 18 | GHA | — | — |