
Farouck Adekami là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 57% | 33% | 0 | 0 | 7,13 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 2 | 2/6 | — | 7,13 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/20 | 2 | 7/12 | V | 6,59 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/4 | — | 6,75 |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 2 | 2/11 | — | 5,54 |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | T 4-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 2 | 3/5 | — | 6,36 |
| 22/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/32 | 2 | 7/15 | V | 6,22 |
| 18/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 24/31 | 2 | 5/18 | — | 7,20 |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 3 | 8/20 | V | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/09/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 19 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Antwerp B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Right to Dream Academy | Antwerp B | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |