
Queens Park Rangers
Phong độ: BTHHH
Queens Park Rangers sẽ gặp Swansea City lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Hạng Nhất Anh.
Đội hình Queens Park Rangers
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 22 | ENG | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 21 | NIR | 183 cm | 2,0 triệu € | |
| 13 | Thủ môn | 26 | ENG | 188 cm | 800 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | AUS | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | IRL | 183 cm | 5,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | SCO | 178 cm | 1,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | ENG | 183 cm | 7,0 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 29 | ENG | 187 cm | 1,2 triệu € | |
| 12 | Hậu vệ | 27 | NED | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 19 | Hậu vệ | 24 | LAT | 182 cm | 6,0 triệu € | |
| 27 | Hậu vệ | 24 | SEN | 180 cm | 2,5 triệu € | |
| 28 | Hậu vệ | 20 | BRA | 183 cm | 3,0 triệu € | |
| 48 | Hậu vệ | 26 | GHA | 165 cm | 3,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 23 | ENG | 167 cm | 2,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | MAR | 164 cm | 5,0 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 30 | FIN | 181 cm | 2,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | IRL | 180 cm | 4,0 triệu € | |
| 23 | Tiền vệ | 20 | SWE | 177 cm | 400 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 26 | DEN | 192 cm | 5,0 triệu € | |
| 40 | Tiền vệ | 25 | FRA | 190 cm | 2,5 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 29 | NIR | 175 cm | 800 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 25 | JPN | 170 cm | 3,2 triệu € | |
| 15 | Tiền đạo | 23 | ENG | — | 600 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 25 | JAM | 180 cm | 6,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 25 | GHA | 179 cm | 1,0 triệu € | |
| 22 | Tiền đạo | 23 | CIV | 185 cm | 8,0 triệu € | |
| 25 | Tiền đạo | 22 | TRI | 194 cm | 125 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 21 | ALG | 180 cm | 2,0 triệu € |