
Port Vale
Phong độ: HTTTH
Port Vale sẽ gặp York City lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Hạng Tư Anh.
Đội hình Port Vale
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | ENG | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 20 | Thủ môn | 32 | SVK | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 29 | Thủ môn | 20 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | ENG | 173 cm | 225 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | ENG | 175 cm | 550 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | ENG | 185 cm | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 33 | ENG | 193 cm | 125 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 28 | ENG | — | 600 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 30 | ENG | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | GUY | — | 250 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 28 | NED | 191 cm | 100 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 28 | ENG | 187 cm | 600 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 30 | SCO | 180 cm | 225 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | ENG | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 31 | ENG | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 32 | ENG | 170 cm | 175 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 22 | ENG | 176 cm | 750 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 23 | SCO | 177 cm | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | GAM | 196 cm | 350 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 33 | CUB | 172 cm | 250 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | SKN | — | 175 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | NZL | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 20 | HON | 166 cm | 500 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 23 | ENG | 183 cm | 225 nghìn € | |
| 36 | Tiền đạo | 27 | ENG | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 38 | Tiền đạo | 20 | ENG | — | 125 nghìn € |