Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaheim·Headley

Port ValeHậu vệENG
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Jaheim·Headley là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Port Vale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
694Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—965440015173%53%106,25
Cúp EFL2026-2027—11900002089%37%106,70
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11600001087%57%006,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/202 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/25 (16%)
Chuyền dài chính xác
7/28 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/49 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/37 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaheim·Headley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ GillinghamH 1-124000019/1311/1—6,47
17/10/2026Hạng Tư Anhvs ChesterfieldT 1-0730000122/2602/5V6,32
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownT 1-0900111230/4002/5—6,73
07/10/2026Cúp EFL@ Port ValeB 0-2900000027/3212/9V6,41
23/09/2026Cúp EFL@ ChesterfieldH 1-1900020333/3713/8—6,70
19/09/2026Hạng Tư Anh@ WalsallB 0-2900010019/2545/8—6,57
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Exeter CityT 1-0900010032/4125/9—6,33
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityB 0-1800000112/2003/6—5,68
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownB 1-39000002/622/3—5,78
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraH 0-0200010010/1111/5—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202321300 nghìn €
20/12/202322500 nghìn €
23/05/202422900 nghìn €
26/12/202423600 nghìn €
29/06/202523650 nghìn €
25/11/202524600 nghìn €
11/05/202624550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com