
Tyreece Simpson là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SKN, hiện khoác áo Port Vale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
215Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 130 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 73% | 15% | 0 | 0 | 4,92 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 16% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 4,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/13 (15%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/18 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Cuba | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cuba | H 3-3 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 0/4 | — | 7,00 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Grenada | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Bonaire | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 3/9 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/4 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Grenada | B 2-3 | 82 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 25/28 | 0 | 0/2 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Stevenage Borough | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Colchester United | Stevenage Borough | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Stevenage Borough | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Huddersfield Town | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Northampton Town | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 25/07/2023 | Huddersfield Town | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Ipswich Town | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 0.58M € | 580 nghìn € |
| 22/01/2022 | Swindon Town | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 30/07/2021 | Ipswich Town | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ipswich U18 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực45