
Jackson Smith là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Port Vale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
14Cứu thua
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 10 | 4 | 6 | 49% | 100% | 0 | 0 | 6,11 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 1 | 3 | 38% | — | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,11
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/224 (49%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/142 (21%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/31 (38%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/25 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 11/33 | 0 | — | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 4/20 | 0 | — | — | 5,68 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 90 | 2 | 2 | 1 | 15/40 | 0 | 1/1 | — | 5,54 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 37/47 | 0 | 2/2 | — | 7,11 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 15/36 | 0 | 3/3 | — | 6,34 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 29/48 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 0-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 12/31 | 0 | — | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barnsley | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Grimsby Town | Barnsley | Cho mượn | — |
| 19/12/2025 | Barnsley | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2025 | Rochdale | Barnsley | Cho mượn | — |
| 09/10/2025 | Barnsley | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2024 | Grimsby Town | Barnsley | Cho mượn | — |
| 30/09/2024 | Barnsley | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Walsall | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Wolverhampton U21 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Walsall | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Wolverhampton U21 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Kettering Town | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 13/08/2021 | Wolverhampton U21 | Kettering Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Frickley Athletic | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 06/10/2020 | Wolverhampton U21 | Frickley Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Wolverhampton Wanderers Youth | Wolverhampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 152
- Chỉ số 255
- Chỉ số 464
- Chỉ số 353