
Keyrol Alexis Figueroa Norales
20Tuổi
166Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Keyrol Alexis Figueroa Norales là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Port Vale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
172Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 82% | 42% | 0 | 0 | 7,22 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 16% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/9 | 1 | 5/9 | — | 8,20 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,07 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | English U21 Premier League | vs Leeds United U21 | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/19 | 2 | 5/7 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | @ Everton U21 | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 4/10 | — | 6,40 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 5/8 | — | 6,45 |
| 26/04/2026 | English U21 Premier League | vs Crystal Palace U21 | H 2-2 | 15 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 2/4 | V | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Liverpool U21 | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | liverpool (Youth) | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | FC Dallas Academy | liverpool (Youth) | Chuyển nhượng | — |