
George Byers là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Port Vale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
499Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 355 | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 75% | 52% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 6,01 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/224 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/38 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/30 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/52 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 56/72 | 0 | 4/10 | — | 6,32 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 2 | 2/3 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Chesterfield | H 1-1 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 45/52 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 4 | 10/14 | — | 5,86 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/41 | 0 | 0/4 | V | 6,77 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 1-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/53 | 0 | 0/1 | V | 5,99 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 3 | 4/6 | — | 6,01 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Lincoln City | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 2/5 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/02/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 29/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/07/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh58
- Thể lực52