
George Cardinal Joseph·Hall
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
George Cardinal Joseph·Hall là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Port Vale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 510 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 71% | 35% | 2 | 0 | 6,22 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 28% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 25% | 0 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/89 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/82 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 4/10 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 3/12 | V | 6,41 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Port Vale | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 1/1 | — | 6,81 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Chesterfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/22 | 2 | 4/14 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 2 | 3/8 | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 5/21 | — | 6,35 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 5/7 | — | 5,96 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 5/7 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 18 | 900 nghìn € |
| 26/10/2022 | 18 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 18 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực36