
Jordan Gabriel là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Port Vale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.037Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1037Phút/bàn
1/13Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 67% | 56% | 3 | 0 | 6,25 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 50% | 1 | 0 | 5,38 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 71% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/291 (67%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/44 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/127 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 6/14 | — | 6,15 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/27 | 2 | 9/12 | V | 6,08 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 3 | 9/16 | — | 6,31 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Port Vale | B 0-2 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 3 | 9/12 | — | 6,62 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Chesterfield | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 2 | 5/7 | V | 6,43 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/24 | 2 | 6/12 | — | 5,53 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/34 | 2 | 5/15 | V | 6,37 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/30 | 3 | 5/10 | — | 6,08 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 23/34 | 3 | 5/9 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/37 | 2 | 10/14 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/11/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/09/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh59
- Thể lực46