Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Gordon

Port ValeHậu vệGUY
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Liam Gordon là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GUY, hiện khoác áo Port Vale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
739Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
739Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—543610002076%40%106,12
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—442881003276%81%107,22
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000094%0%005,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/131 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
11/27 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/45 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/152 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/16 (81%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/19 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Gordon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs DominicaT 8-1450000127/3201/1—7,10
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ DominicaT 5-1630011137/4624/4—7,00
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Quần đảo CaymanT 2-0901021137/4714/4—8,30
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Puerto RicoT 1-0900000016/2704/7V6,50
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityB 0-110001004/411/4—6,29
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownB 1-3810000013/2115/12—5,48
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraH 0-0900010141/5103/7—6,56
22/08/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversH 1-1900000121/3005/12—6,50
15/08/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticB 0-2900000221/2514/10V5,77
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Wolverhampton WanderersB 0-3900000018/1900/2—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202323150 nghìn €
22/06/202324150 nghìn €
28/12/202324225 nghìn €
26/06/202425250 nghìn €
29/12/202425275 nghìn €
29/06/202526300 nghìn €
25/11/202526300 nghìn €
11/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh55
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com