Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lewis Montsma

Port ValeHậu vệNED
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lewis Montsma là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Port Vale.

Tiểu sử Lewis Montsma

Lewis Montsma là hậu vệ thi đấu cho Port Vale, mang quốc tịch Netherlands và 28 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 có 7 trận ra sân với 557 phút và điểm trung bình 6,28, trong đó Hạng Tư Anh ghi 6 trận và Cúp Liên đoàn Anh ghi 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ngày 30/07/2026 đưa cầu thủ từ Dundee F.C. đến Port Vale.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
557Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—654670004270%62%106,22
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001085%77%006,60
Cúp EFL2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/177 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
9/37 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/54 (62%)
Không chiến thắng / thua
17 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/40 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lewis Montsma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ GillinghamH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp EFL@ Port ValeB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Tư Anh@ WalsallB 0-2900010115/2614/6—5,94
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Exeter CityT 1-0860000036/43410/16—6,76
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityB 0-1900021117/2918/10V5,93
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownB 1-3450000011/1813/3—6,12
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraH 0-0dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversH 1-1830011016/2418/12—6,38
15/08/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticB 0-2730000030/3711/7—6,20
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Wolverhampton WanderersB 0-3900010034/4027/9—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201920150 nghìn €
02/07/201921200 nghìn €
28/06/202022250 nghìn €
23/11/202123300 nghìn €
28/07/202224250 nghìn €
04/04/202324250 nghìn €
08/06/202325200 nghìn €
26/12/202325200 nghìn €
27/06/202426175 nghìn €
26/12/202426175 nghìn €
17/06/202527175 nghìn €
25/11/202527150 nghìn €
19/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Dundee F.C.Port ValeChuyển nhượng—
01/02/2026Lincoln CityDundee F.C.Chuyển nhượng—
13/07/2020DordrechtLincoln CityChuyển nhượng—
30/06/2018Cambuur Leeuwarden U21DordrechtChuyển nhượng Free—
31/12/2017Free PlayerCambuur Leeuwarden U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Heerenveen SC U19Free PlayerTrở lại—
30/06/2015sc Heerenveen U17Heerenveen SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2013AFC Amsterdam Youthsc Heerenveen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com