
Connor Hall là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Port Vale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
834Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 744 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 74% | 49% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 85% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/404 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/99 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/79 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/48 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/63 | 0 | 1/5 | — | 6,03 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/40 | 0 | 3/6 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 0 | 5/12 | — | 6,27 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Port Vale | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Chesterfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/48 | 0 | 6/7 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 0/3 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 7/12 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/31 | 2 | 8/12 | — | 6,19 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/30 | 0 | 6/10 | — | 5,41 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 85/95 | 0 | 8/15 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Colchester United | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | Port Vale | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Harrogate Town | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brackley Town | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Biggleswade Town | Brackley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bury Town | Biggleswade Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2015 | St. Neots Town | Bury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bury Town | St. Neots Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực55