Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Maroši

Port ValeThủ mônSVK
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Marko Maroši là thủ môn 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Port Vale.

Tiểu sử Marko Maroši

Marko Maroši là thủ môn của Port Vale, mang quốc tịch Slovakia và hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 3 trận ra sân với 270 phút thi đấu và 6 lần cứu thua. Anh cao 190 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải và sinh ngày 23/10/1993. Hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2027, giá trị thị trường là 100 nghìn € và mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2020. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 12/02/2026 là hình thức cho mượn từ Tranmere Rovers đến Port Vale.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
12Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—44360114950%100%006,57
Cúp EFL2026-2027—119010070%—006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,57

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/130 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/89 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,19

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/44 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Maroši · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ GillinghamH 1-19022127/340——6,59
17/10/2026Hạng Tư Anhvs ChesterfieldT 1-09041013/310——7,19
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownT 1-09020018/3001/1—6,82
07/10/2026Cúp EFL@ Port ValeB 0-29011019/350——6,38
23/09/2026Cúp EFL@ ChesterfieldH 1-19010131/440——6,19
19/09/2026Hạng Tư Anh@ WalsallB 0-2903107/350——5,68
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Exeter CityT 1-0dự bị000—0———
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityB 0-1dự bị000—0———
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownB 1-3dự bị000—0———
02/05/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownH 1-19020020/430——6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/20142050 nghìn €
26/02/20152150 nghìn €
15/10/20152150 nghìn €
29/05/20162250 nghìn €
04/08/20162250 nghìn €
14/10/202026500 nghìn €
09/03/202127300 nghìn €
29/06/202127300 nghìn €
28/07/202228450 nghìn €
04/04/202329450 nghìn €
08/06/202329400 nghìn €
26/12/202330375 nghìn €
27/06/202430325 nghìn €
29/12/202431300 nghìn €
17/06/202531200 nghìn €
25/11/202532150 nghìn €
11/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2026Tranmere RoversPort ValeCho mượn—
05/02/2026Port ValeTranmere RoversChuyển nhượng—
30/06/2025Cambridge UnitedPort ValeChuyển nhượng—
13/01/2025Plymouth ArgyleCambridge UnitedChuyển nhượng—
12/09/2024Free playerPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/06/2024Shrewsbury TownFree playerTrở lại—
30/06/2021Coventry CityShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/06/2019Doncaster RoversCoventry CityChuyển nhượng—
07/08/2014Wigan Athletic U21Doncaster RoversChuyển nhượng—
30/06/2013Barnoldswick TownWigan Athletic U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com