
Aaron McGowan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Port Vale.
Tiểu sử Aaron McGowan
Hậu vệ Aaron McGowan, người England sinh ngày 24/07/1996, hiện khoác áo câu lạc bộ Port Vale. Anh đang 30 tuổi, cao 175 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 1 trận với 6 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 5,93. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 150 nghìn €, còn anh được chuyển đến Port Vale từ Tranmere Rovers vào ngày 30/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 1 | 0 | 5,93 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Port Vale | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 7,06 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Chesterfield | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | V | 5,93 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/29 | 2 | 10/17 | — | 6,41 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/17 | 1 | 11/16 | — | 6,68 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 3 | 7/10 | — | 6,76 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Harrogate Town | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/42 | 1 | 6/8 | — | 5,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/08/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/08/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 05/04/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Tranmere Rovers | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2025 | Free player | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Northampton Town | Free player | Trở lại | — |
| 11/07/2021 | Kilmarnock F.C. | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hamilton Academical F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Morecambe | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Morecambe FC U18 | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh66
- Thể lực48