
Kyle Dempsey là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Port Vale.
Tiểu sử Kyle Dempsey
Kyle Dempsey là tiền vệ quốc tịch England, hiện thi đấu cho Port Vale ở tuổi 31. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 có 11 trận ra sân với 944 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2024, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Thương vụ gần nhất là chuyển nhượng từ Bolton Wanderers sang Port Vale vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
989Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
989Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 809 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 71% | 52% | 3 | 0 | 6,61 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/345 (71%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 17/61 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/57 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/86 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | 2/2 | — | 6,20 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 4/7 | — | 6,19 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 32/41 | 1 | 5/10 | — | 8,20 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Port Vale | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 2 | 4/8 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/13 | 1 | 2/6 | V | 6,43 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 26/31 | 4 | 7/11 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 20/38 | 2 | 3/11 | V | 6,22 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/36 | 5 | 9/16 | — | 5,74 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/56 | 1 | 3/6 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/50 | 1 | 2/7 | V | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/04/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/10/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 11/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bolton Wanderers | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Gillingham | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Fleetwood Town | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Peterborough United | Fleetwood Town | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Fleetwood Town | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Huddersfield Town | Fleetwood Town | Hết hạn mượn 0.455M € | 455 nghìn € |
| 29/06/2017 | Fleetwood Town | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 28/08/2016 | Huddersfield Town | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Carlisle United | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 0.42M € | 420 nghìn € |
| 30/06/2014 | Carlisle United U18 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực47