
Maleace asamoah là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Port Vale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
98Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 58% | 33% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 0% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/7 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Port Vale | B 0-2 | 33 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 7,49 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Chesterfield | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 0/7 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 2 | 3/9 | — | 6,37 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | B 1-5 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 5/12 | 0 | 3/9 | — | 6,48 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Wigan Athletic | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2026 | Shamrock Rovers | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 22/02/2026 | Wigan Athletic | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Fleetwood Town | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Waterford United | Fleetwood Town | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Fleetwood Town | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC New Salamis | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Kalamata F.C | FC New Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Olympiakos Volou | Kalamata F.C | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Kalamata F.C | Olympiakos Volou | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Cheshunt FC | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Tottenham Hotspur U23 | Cheshunt FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực43