
Maleace asamoah là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Port Vale.
Tiểu sử Maleace asamoah
Maleace asamoah là tiền đạo người England, hiện khoác áo Port Vale và 23 tuổi. Cao 183 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận với 98 phút thi đấu và 1 bàn thắng, trong đó 1 bàn tại Cúp EFL; điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường 225 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/08/2026, từ Wigan Athletic sang Port Vale.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
98Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 58% | 33% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 0% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/7 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Port Vale | B 0-2 | 33 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 7,49 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Chesterfield | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 0/7 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 2 | 3/9 | — | 6,37 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | B 1-5 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 5/12 | 0 | 3/9 | — | 6,48 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Wigan Athletic | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2026 | Shamrock Rovers | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 22/02/2026 | Wigan Athletic | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Fleetwood Town | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Waterford United | Fleetwood Town | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Fleetwood Town | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC New Salamis | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Kalamata F.C | FC New Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Olympiakos Volou | Kalamata F.C | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Kalamata F.C | Olympiakos Volou | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Cheshunt FC | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Tottenham Hotspur U23 | Cheshunt FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực43