
Modou Lamin Faal là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Port Vale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 52% | 38% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 58% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/17 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/31 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 11/28 | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 10/17 | — | 6,47 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/7 | — | 6,15 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/9 | — | 6,32 |
| 22/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/17 | — | 5,66 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/17 | 0 | 10/19 | — | 6,99 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 2-1 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 2/7 | V | 7,83 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 3/4 | — | 6,61 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 6/10 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Wrexham | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cheltenham Town | Wrexham | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Wrexham | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Port Vale | Wrexham | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | Wrexham | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | West Bromwich U23 | Wrexham | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | Walsall | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | West Bromwich U23 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Doncaster Rovers | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | West Bromwich U23 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2023 | AFC Fylde | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 01/12/2022 | West Bromwich U23 | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2022 | AFC Telford United | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 27/10/2022 | West Bromwich U23 | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | Hereford United | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 04/03/2022 | West Bromwich U23 | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | West Bromwich U18 | West Bromwich U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực57