
Max Watters là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Port Vale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
271Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/9Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 226 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 62% | 34% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/37 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 3/8 | — | 6,72 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/11 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 8/16 | 0 | 2/4 | — | 6,15 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Port Vale | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/6 | — | 6,88 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Chesterfield | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/12 | 0 | 2/4 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 1-1 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 1 | 2/6 | — | 7,14 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Livingston F.C. | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/4 | — | 6,02 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 2/6 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/05/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/09/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/10/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Barnsley | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Dundee United | Barnsley | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Barnsley | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Cardiff City | Barnsley | Hết hạn mượn 0.33M € | 330 nghìn € |
| 30/05/2023 | Barnsley | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Cardiff City | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Milton Keynes Dons | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 07/07/2021 | Cardiff City | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2021 | Crawley Town | Cardiff City | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 09/10/2020 | Doncaster Rovers | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2020 | Maidstone United | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 20/02/2020 | Doncaster Rovers | Maidstone United | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2019 | Mickleover FC | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 26/09/2019 | Doncaster Rovers | Mickleover FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2019 | Gainsborough Trinity | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Doncaster Rovers | Gainsborough Trinity | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2018 | Grantham Town | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Doncaster Rovers | Grantham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ashford United | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh34
- Thể lực46