
Pogon Szczecin
Phong độ: TTHTT
Pogon Szczecin sẽ gặp Radomiak Radom lúc 22:30 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Đội hình Pogon Szczecin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Thủ môn | 22 | GRE | 196 cm | 350 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 17 | SVK | — | — | |
| 77 | Thủ môn | 31 | ROU | 195 cm | 700 nghìn € | |
| 98 | Thủ môn | 28 | POL | 197 cm | 225 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | ITA | 187 cm | 350 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | GRE | — | 4,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | IRQ | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 32 | FRA | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 29 | SWE | 184 cm | 800 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 23 | BEL | 189 cm | 600 nghìn € | |
| 36 | Hậu vệ | 18 | POL | — | — | |
| 41 | Hậu vệ | 28 | HUN | 192 cm | 1,5 triệu € | |
| 75 | Hậu vệ | 17 | — | — | — | |
| 3 | Tiền vệ | 31 | USA | 177 cm | 600 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | POL | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 28 | POL | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 25 | SEN | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 26 | MKD | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| 35 | Tiền vệ | 19 | POL | — | 500 nghìn € | |
| 47 | Tiền vệ | 17 | POL | — | 1,0 triệu € | |
| 88 | Tiền vệ | 30 | ESP | 170 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | GAM | 172 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | HUN | 186 cm | 1,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | BIH | — | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 38 | POL | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 33 | CMR | 188 cm | 250 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 26 | NGR | 182 cm | 1,2 triệu € | |
| 22 | Tiền đạo | 31 | ESP | 189 cm | 400 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 20 | POL | — | 100 nghìn € | |
| 42 | Tiền đạo | 20 | POL | — | 250 nghìn € |