
Benjamin Mendy là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pogon Szczecin.
Tiểu sử Benjamin Mendy
Benjamin Mendy là hậu vệ người France, 32 tuổi, hiện thi đấu cho Pogon Szczecin. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 515 phút và điểm trung bình 5,73, trong đó có 1 kiến tạo ở VĐQG Ba Lan. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 85 kg và thuận chân trái. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 15/09/2025 từ Free Player; giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 45,0 triệu € (2018).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
605Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 523 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 76% | 50% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/241 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/28 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 3/9 | — | 7,04 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 4/7 | — | 7,04 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 3/5 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | 0/3 | — | 6,18 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/70 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 3 | 4/7 | V | 6,06 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 2-0 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 3 | 5/6 | — | 7,23 |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/09/2011 | 17 | 250 nghìn € |
| 24/12/2011 | 17 | 750 nghìn € |
| 31/05/2012 | 17 | 900 nghìn € |
| 03/01/2013 | 18 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 18 | 2,0 triệu € |
| 21/07/2013 | 19 | 4,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 19 | 4,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 20 | 4,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 20 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 20 | 6,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 21 | 6,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 21 | 9,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 22 | 9,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 13,0 triệu € |
| 15/08/2017 | 23 | 30,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 40,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 23 | 40,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 24 | 45,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 45,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 24 | 40,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 24 | 35,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 28,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 28,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 22,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 26 | 20,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 27 | — |
| 18/07/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/03/2026 | 31 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2025 | Free Player | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | FC Zurich | Free Player | Trở lại | — |
| 10/02/2025 | Lorient | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Manchester City | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | AS Monaco | Manchester City | Hết hạn mượn 57.5M € | 57,5 triệu € |
| 30/06/2016 | Marseille | AS Monaco | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 08/07/2013 | Havre Athletic Club | Marseille | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 17/07/2011 | Le Havre U17 | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2009 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2007 | US Palaiseau Jugend | Le Havre (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Tư duy61
- Sức mạnh52
- Thể lực43
- Kỹ thuật61