
Attila Szalai là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Pogon Szczecin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
637Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
637Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 547 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 82% | 46% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/276 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/51 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 38/45 | 1 | 4/6 | — | 7,71 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/69 | 0 | 3/7 | — | 7,41 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,31 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 5,96 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/30 | 0 | 2/9 | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/41 | 0 | 3/4 | — | 8,07 |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 1/2 | — | 7,49 |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/45 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/03/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/09/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 05/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/03/2021 | 23 | 3,7 triệu € |
| 31/05/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 23 | 11,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 24 | 13,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 24 | 12,0 triệu € |
| 12/09/2022 | 24 | 14,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 15,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 25 | 14,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 25 | 14,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 27 | 1,7 triệu € |
| 30/09/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | TSG Hoffenheim | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pogon Szczecin | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | TSG Hoffenheim | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Kasimpasa | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | TSG Hoffenheim | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Standard Liege | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 11/01/2025 | TSG Hoffenheim | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SC Freiburg | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 20/01/2024 | TSG Hoffenheim | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Fenerbahce | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 12.3M € | 12,3 triệu € |
| 17/01/2021 | Apollon Limassol FC | Fenerbahce | Hết hạn mượn 3.8605M € | 3,9 triệu € |
| 30/06/2019 | Mezokovesd Zsory FC | Apollon Limassol FC | Hết hạn mượn 0.275M € | 275 nghìn € |
| 20/07/2017 | SK Rapid II | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Kubala Akadémia (Vasas Jugend) | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2010 | Vác FC Youth | Kubala Akadémia (Vasas Jugend) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Gödi SE Jugend | Vác FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực54