Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darko Churlinov

Pogon SzczecinTiền vệMKD
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Darko Churlinov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Pogon Szczecin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
676Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—98594300191077%54%007,01
Cúp Ba Lan2026-2027—118200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/19
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
20/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/144 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
8/24 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/57 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darko Churlinov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceT 1-0720032110/1305/11—6,81
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 2-0730000017/1802/2—6,58
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 2-182103309/1514/6—7,77
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-0901042314/2015/9—8,20
08/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockH 1-1850020025/3318/11—6,22
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinH 0-045000002/602/4—6,66
24/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 2-230003208/812/3—6,46
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 3-1571021014/1601/7—7,41
04/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 2-0600020112/1502/4—6,95
18/05/2026Süper Lig@ AntalyasporB 0-1630010113/1700/4—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/201919400 nghìn €
16/12/201919400 nghìn €
01/04/202019750 nghìn €
07/04/202019675 nghìn €
09/02/202120700 nghìn €
26/05/2021201,0 triệu €
14/12/2021211,0 triệu €
15/06/2022211,3 triệu €
13/09/2022223,0 triệu €
26/10/2022223,0 triệu €
31/05/2023222,2 triệu €
18/12/2023232,0 triệu €
05/06/2024231,5 triệu €
08/12/2024241,5 triệu €
05/06/2025241,5 triệu €
16/12/2025251,5 triệu €
20/05/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026KocaelisporPogon SzczecinChuyển nhượng—
31/08/2025BurnleyKocaelisporChuyển nhượng—
29/06/2025Jagiellonia BialystokBurnleyCho mượn—
06/08/2024BurnleyJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
29/06/2024Schalke 04BurnleyCho mượn—
22/01/2024BurnleySchalke 04Chuyển nhượng—
18/08/2022VfB StuttgartBurnleyHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2022Schalke 04VfB StuttgartCho mượn—
17/08/2021VfB StuttgartSchalke 04Chuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
07/01/2020FC KölnVfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2019Koln U19FC KölnChuyển nhượng—
30/08/20161.FC Magdeburg U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Hansa Rostock Youth1.FC Magdeburg U17Chuyển nhượng—
31/12/2014LSG Elmenhorst JugendFC Hansa Rostock YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Vardar Skopje YouthLSG Elmenhorst JugendChuyển nhượng—
30/06/2012Rabotnicki Skopje YouthVardar Skopje YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy59
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com