
Lukas Willen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Pogon Szczecin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 369 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 43% | 1 | 0 | 5,51 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/174 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 7,06 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 6/8 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/54 | 2 | 2/4 | — | 6,90 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/48 | 2 | 5/13 | V | 6,49 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 1/6 | — | 6,07 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/55 | 0 | 5/10 | — | 6,40 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/11/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Zulte-Waregem | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jong Essevee | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Brugge U18 | Jong Essevee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | KMSK Deinze Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực51