
Rajmund Molnár là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Pogon Szczecin.
Tiểu sử Rajmund Molnár
Rajmund Molnár là tiền đạo của Pogon Szczecin, quốc tịch Hungary, sinh ngày 28/08/2002 và hiện 24 tuổi. Cao 186 cm, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất 1,2 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ MTK Budapest đến Pogon Szczecin vào 29/08/2025, phí 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bồ Đào Nha | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Armenia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 10/10/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/10/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/02/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/09/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | MTK Budapest | Pogon Szczecin | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2024 | Szombathelyi Haladas | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | MTK Budapest | Szombathelyi Haladas | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Szombathelyi Haladas | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Csakvari TK | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2021 | Benfica U23 | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Győri ETO FC | Benfica U19 | Cho mượn | — |
| 09/02/2021 | Benfica U19 | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2019 | Budapest Honved-MFA U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Kispest-Honvéd Youth | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2016 | MTK Budapest Youth | Kispest-Honvéd Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực41