Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Linus Wahlqvist

Pogon SzczecinHậu vệSWE
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Linus Wahlqvist là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Pogon Szczecin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
285Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—442851013179%16%106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/93 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/24 (16%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Linus Wahlqvist · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 2-2451011013/1600/2—6,96
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 3-1900110122/2501/9—7,25
04/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 2-0600010013/1711/5V6,34
25/07/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-1900000126/3512/8—6,10
12/07/2026Giao hữu CLB@ FenerbahceB 0-473000008/1422/3—5,78
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceH 1-1720010115/2203/5—6,40
15/05/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 1-0740020346/5003/4—7,89
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 2-3650000119/2002/3—6,39
03/05/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 3-0550010023/2900/2—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 325 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,1 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201417250 nghìn €
10/04/201518325 nghìn €
13/06/201518600 nghìn €
28/11/201519800 nghìn €
16/06/201619900 nghìn €
10/12/2016201,0 triệu €
19/06/2017201,1 triệu €
16/11/2017211,2 triệu €
19/06/2018211,2 triệu €
07/01/2019221,2 triệu €
11/06/2019221,2 triệu €
12/12/201923900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
09/12/202024900 nghìn €
08/06/2021241,0 triệu €
16/12/2021251,0 triệu €
23/06/2022251,2 triệu €
13/12/2022261,2 triệu €
08/06/2023261,2 triệu €
05/10/2023261,5 triệu €
28/12/2023271,5 triệu €
27/03/2024271,2 triệu €
06/06/2024271,0 triệu €
19/09/2024271,5 triệu €
08/12/2024281,5 triệu €
27/05/2025281,5 triệu €
07/12/2025291,5 triệu €
25/03/2026291,2 triệu €
03/06/2026291,0 triệu €
05/10/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022IFK Norrkoping FKPogon SzczecinHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
03/08/2020Dynamo DresdenIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
15/07/2018IFK Norrkoping FKDynamo DresdenHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
07/01/2014IFK Norrköping U19IFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
07/01/2013IFK Norrköping U17IFK Norrköping U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com