
Linus Wahlqvist là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Pogon Szczecin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
285Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 285 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 79% | 16% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/93 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/24 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 0/2 | — | 6,96 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 1/9 | — | 7,25 |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 1/5 | V | 6,34 |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 1 | 2/8 | — | 6,10 |
| 12/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Fenerbahce | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 2/3 | — | 5,78 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 46/50 | 0 | 3/4 | — | 7,89 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 3-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 0/2 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2014 | 17 | 250 nghìn € |
| 10/04/2015 | 18 | 325 nghìn € |
| 13/06/2015 | 18 | 600 nghìn € |
| 28/11/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 16/06/2016 | 19 | 900 nghìn € |
| 10/12/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2017 | 20 | 1,1 triệu € |
| 16/11/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 09/12/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 08/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/12/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/09/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | IFK Norrkoping FK | Pogon Szczecin | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | Dynamo Dresden | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | IFK Norrkoping FK | Dynamo Dresden | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 07/01/2014 | IFK Norrköping U19 | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2013 | IFK Norrköping U17 | IFK Norrköping U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực44