Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Riccio

Pogon SzczecinHậu vệITA
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Alessandro Riccio là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pogon Szczecin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—443240001082%42%106,85

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/69 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/33 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Riccio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceT 1-0830000021/2313/5—7,39
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 2-0900010220/2413/11V6,90
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 2-183000006/1024/8—6,40
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-0680000010/1214/9—6,72
30/08/2026Serie Bvs Juve StabiaB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026Serie B@ CesenaH 1-1dự bị00000—0———
18/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ CremoneseB 0-2dự bị00000—0———
09/05/2026Serie B@ A.C. Reggiana 1919B 0-1dự bị00000—0———
01/05/2026Serie Bvs SudTirolT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026Serie B@ CesenaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202119350 nghìn €
19/12/202119300 nghìn €
19/06/202220400 nghìn €
18/12/202220500 nghìn €
18/06/202321700 nghìn €
26/12/202321700 nghìn €
02/06/202422600 nghìn €
22/12/202422600 nghìn €
01/06/202523450 nghìn €
10/12/202523400 nghìn €
03/06/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026SampdoriaPogon SzczecinChuyển nhượng—
27/08/2024Juventus U23SampdoriaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2024ModenaJuventus U23Cho mượn—
29/08/2023Juventus U23ModenaChuyển nhượng—
30/06/2021Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Juventus YouthJuventus U17Chuyển nhượng—
30/06/2016UnknownJuventus YouthHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật32
  • Tư duy38
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com