Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Bieganski

Pogon SzczecinTiền vệPOL
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jan Bieganski là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Szczecin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
338Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—743381008486%36%106,97
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/137 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/38 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Bieganski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceT 1-0820021029/3416/11V7,20
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 2-0830000128/3014/12—7,03
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 2-119000007/1001/2—6,29
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-0630021221/2502/7—6,56
08/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockH 1-1741042029/3100/4—8,16
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinH 0-016000015/701/2—6,98
24/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 2-2dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 3-1dự bị00000—0———
04/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 2-0dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-1100000—0——6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20191625 nghìn €
17/07/20191650 nghìn €
27/02/20201750 nghìn €
26/08/202017150 nghìn €
18/01/202118150 nghìn €
20/05/202118600 nghìn €
14/10/202118800 nghìn €
30/12/202119800 nghìn €
06/04/202219600 nghìn €
13/06/202219500 nghìn €
17/11/202219500 nghìn €
04/04/202320450 nghìn €
15/06/202320300 nghìn €
04/12/202321400 nghìn €
20/06/202421350 nghìn €
03/10/202421450 nghìn €
22/12/202422550 nghìn €
19/03/202522550 nghìn €
17/06/202522450 nghìn €
07/12/202523400 nghìn €
03/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2025SivassporPogon SzczecinChuyển nhượng—
15/08/2024Lechia GdanskSivassporHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2023GKS TychyLechia GdanskCho mượn—
21/02/2023Lechia GdanskGKS TychyChuyển nhượng—
30/12/2022GKS TychyLechia GdanskCho mượn—
25/08/2022Lechia GdanskGKS TychyChuyển nhượng—
31/12/2020GKS TychyLechia GdanskChuyển nhượng—
28/02/2018GKS Tychy U19GKS TychyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com