
Jean-Pierre Nsame là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Pogon Szczecin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 170 | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 69% | 44% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/39 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 2-0 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 14/21 | 1 | 4/6 | — | 6,95 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/10 | 0 | 3/8 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/05/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 950 nghìn € |
| 28/09/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 25 | 4,5 triệu € |
| 20/01/2019 | 25 | 4,5 triệu € |
| 14/04/2019 | 25 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 4,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,5 triệu € |
| 30/07/2020 | 27 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 27 | 7,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 28 | 7,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 18/10/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 2,8 triệu € |
| 19/09/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 25/03/2026 | 32 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Legia Warszawa | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | St. Gallen | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Legia Warszawa | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Como | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.575M € | 575 nghìn € |
| 27/01/2025 | Legia Warszawa | Como | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Como | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Young Boys | Como | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Venezia | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Young Boys | Venezia | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 18/07/2017 | Servette | Young Boys | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 22/08/2016 | Angers SCO | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Amiens | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Angers SCO | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | US Jeanne d'Arc Carquefou | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Angers SCO | US Jeanne d'Arc Carquefou | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2012 | Angers II | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Angers SCO U19 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Angers SCO U17 | Angers SCO U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực46