Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean-Pierre Nsame

Pogon SzczecinTiền đạoCMR
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jean-Pierre Nsame là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Pogon Szczecin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—421700017569%44%006,68
Cúp Ba Lan2026-2027—10800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/39 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean-Pierre Nsame · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 2-017010012/300/3—6,89
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-0dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockH 1-131002015/501/1—6,65
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinH 0-0dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 2-2600033014/2114/6—6,95
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 3-1dự bị00000—0———
04/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 2-0dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-162002216/1003/8—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 950 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/201219250 nghìn €
29/05/201320300 nghìn €
03/02/201622300 nghìn €
19/12/201623600 nghìn €
13/07/201724950 nghìn €
28/09/2017241,5 triệu €
07/01/2018243,0 triệu €
23/04/2018243,0 triệu €
11/07/2018254,5 triệu €
20/01/2019254,5 triệu €
14/04/2019254,5 triệu €
03/06/2019264,5 triệu €
05/01/2020265,5 triệu €
07/04/2020264,5 triệu €
30/07/2020277,0 triệu €
27/12/2020277,0 triệu €
22/06/2021287,0 triệu €
02/01/2022287,0 triệu €
14/03/2022285,0 triệu €
06/06/2022294,0 triệu €
09/11/2022294,0 triệu €
27/03/2023293,5 triệu €
06/06/2023303,5 triệu €
18/10/2023303,0 triệu €
20/12/2023303,0 triệu €
02/06/2024312,8 triệu €
19/09/2024312,0 triệu €
08/12/2024311,0 triệu €
09/06/202532700 nghìn €
07/12/202532550 nghìn €
25/03/202632450 nghìn €
03/06/202633350 nghìn €
05/10/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Legia WarszawaPogon SzczecinChuyển nhượng—
29/06/2025St. GallenLegia WarszawaCho mượn—
29/01/2025Legia WarszawaSt. GallenChuyển nhượng—
28/01/2025ComoLegia WarszawaHết hạn mượn 0.575M €575 nghìn €
27/01/2025Legia WarszawaComoCho mượn—
30/06/2024ComoLegia WarszawaChuyển nhượng—
25/01/2024Young BoysComoHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022VeneziaYoung BoysCho mượn—
30/01/2022Young BoysVeneziaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
18/07/2017ServetteYoung BoysHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
22/08/2016Angers SCOServetteChuyển nhượng—
29/06/2015AmiensAngers SCOCho mượn—
30/06/2014Angers SCOAmiensChuyển nhượng—
29/06/2014US Jeanne d'Arc CarquefouAngers SCOCho mượn—
30/06/2013Angers SCOUS Jeanne d'Arc CarquefouChuyển nhượng—
20/12/2012Angers IIAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2012Angers SCO U19Angers IIChuyển nhượng—
30/06/2010Angers SCO U17Angers SCO U19Chuyển nhượng—
30/06/2008AC Boulogne-Billancourt YouthAngers SCO U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com