
Kellyn Acosta là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Pogon Szczecin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
501Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
501Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 411 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 77% | 54% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/159 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/26 | 0 | 1/4 | — | 6,87 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | — | — | 6,46 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 3/4 | V | 6,33 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/4 | — | 5,99 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 3-1 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | 2/2 | — | 7,31 |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 5/7 | — | 6,57 |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 5/11 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/05/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 28/02/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/02/2016 | 20 | 375 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/12/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 23/05/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2017 | 22 | 1,8 triệu € |
| 01/05/2018 | 22 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 25/08/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Chicago Fire | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2024 | Los Angeles FC | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Colorado Rapids | Los Angeles FC | Hết hạn mượn 1.363636M € | 1,4 triệu € |
| 22/07/2018 | FC Dallas | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2012 | FC Dallas Academy | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực43