
Paul Omo Mukairu là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Pogon Szczecin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
946Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 856 | 2 | 0 | 3 | 21 | 7 | 77% | 41% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 856 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 23/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/186 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/165 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 73
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 15/21 | 2 | 7/18 | — | 6,68 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 2-0 | 89 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 25/36 | 1 | 8/21 | — | 8,57 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 2-1 | 83 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 7 | 7/15 | — | 7,65 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 13/19 | 3 | 7/13 | — | 6,63 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 3/11 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 6/15 | — | 6,36 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 6/16 | — | 6,42 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 4 | 5/15 | — | 6,27 |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 19/25 | 4 | 15/29 | — | 9,00 |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 5/12 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 03/08/2020 | 20 | 550 nghìn € |
| 15/10/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/09/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | FC Copenhagen | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Boluspor | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 04/09/2024 | FC Copenhagen | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Reading | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | FC Copenhagen | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Antalyaspor | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 29/06/2021 | Anderlecht | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Antalyaspor | Anderlecht | Chuyển nhượng 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2019 | Antalyaspor U19 | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2019 | FC Heart Academy | Antalyaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực40