Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordi Sánchez

Pogon SzczecinTiền đạoESP
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jordi Sánchez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Pogon Szczecin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
598Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
99Phút/bàn
9/15Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—7758160115960%40%207,64
Cúp Ba Lan2026-2027—101700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 7,64

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/15
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/80 (60%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/49 (40%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordi Sánchez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceT 1-087102107/1016/12—8,04
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 2-073000005/701/3—6,27
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 2-1901011211/1805/11—8,20
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-090104204/703/6—7,85
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-190010034/903/10V7,15
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-073102215/1114/8—8,20
24/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 2-281001016/1104/6V6,77
17/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-290103205/800/5—7,42
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 2-1901021213/1605/10—8,14
01/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 3-490205318/1402/6—8,02

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201621100 nghìn €
26/10/201621150 nghìn €
01/02/201722200 nghìn €
28/06/201722200 nghìn €
31/12/201723200 nghìn €
29/05/201823300 nghìn €
18/02/201924300 nghìn €
28/06/201924200 nghìn €
09/09/201924200 nghìn €
10/02/202025300 nghìn €
07/10/202025300 nghìn €
07/01/202126300 nghìn €
29/06/202126350 nghìn €
29/12/202127350 nghìn €
28/06/202227400 nghìn €
28/09/202227600 nghìn €
15/11/202228700 nghìn €
29/03/202328600 nghìn €
08/06/202328500 nghìn €
05/10/202328700 nghìn €
28/12/202329550 nghìn €
27/03/202429450 nghìn €
06/06/202429500 nghìn €
09/12/202430400 nghìn €
25/06/202530350 nghìn €
14/12/202531300 nghìn €
25/03/202631250 nghìn €
09/06/202631250 nghìn €
05/10/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Wisla KrakowPogon SzczecinHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
25/01/2026Hokkaido Consadole SapporoWisla KrakowChuyển nhượng—
12/07/2024Widzew lodzHokkaido Consadole SapporoHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
01/07/2022Albacete Balompié SADWidzew lodzChuyển nhượng—
30/06/2021CastellonAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
29/06/2021UCAM MurciaCastellonCho mượn—
28/01/2021CastellonUCAM MurciaChuyển nhượng—
26/08/2020NumanciaCastellonChuyển nhượng—
29/06/2020Valencia CF MestallaNumanciaCho mượn—
11/07/2019NumanciaValencia CF MestallaChuyển nhượng—
29/06/2019UD IbizaNumanciaCho mượn—
30/01/2019NumanciaUD IbizaChuyển nhượng—
30/06/2018Valencia CF MestallaNumanciaChuyển nhượng Free—
04/07/2016AE PratValencia CF MestallaChuyển nhượng Free—
30/06/2015UE Vilassar de MarAE PratChuyển nhượng Free—
17/08/2014CF BadalonaUE Vilassar de MarChuyển nhượng Free—
29/06/2014CD MasnouCF BadalonaCho mượn—
31/12/2013CF BadalonaCD MasnouChuyển nhượng—
30/06/2013CF Badalona U19CF BadalonaChuyển nhượng—
30/06/2012CF Damm YouthCF Badalona U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com