Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patryk Dziczek

Pogon SzczecinTiền vệPOL
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Patryk Dziczek là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Szczecin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10109000027180%60%306,81
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/465 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/18 (50%)
Chuyền dài chính xác
45/80 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
10
Phá bóng
39
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/91 (60%)
Không chiến thắng / thua
19 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patryk Dziczek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceT 1-0900010136/4545/9—6,69
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 2-0900010043/5229/13—7,17
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 2-1900020134/49610/12—6,49
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-0900200438/4812/5V8,25
08/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockH 1-1900010160/7123/9V7,01
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinH 0-0900010127/3516/8—6,68
24/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 2-2900000239/4959/17V6,24
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 3-1900000233/4223/8—6,31
04/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 2-0900000026/3101/2—6,60
25/07/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-1900011036/4307/8—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20141650 nghìn €
04/03/20151650 nghìn €
29/06/201517100 nghìn €
09/01/20161750 nghìn €
23/07/20161850 nghìn €
20/01/20171850 nghìn €
04/07/20171950 nghìn €
15/01/201819200 nghìn €
02/07/201820250 nghìn €
24/01/201920400 nghìn €
28/06/2019212,0 triệu €
29/12/2019212,0 triệu €
07/04/2020221,8 triệu €
20/08/2020222,0 triệu €
21/02/2021221,4 triệu €
23/06/2021231,0 triệu €
27/12/202123800 nghìn €
06/06/202224500 nghìn €
15/11/202224500 nghìn €
29/03/202325600 nghìn €
08/06/202325750 nghìn €
05/10/202325900 nghìn €
28/12/202325900 nghìn €
27/03/202426700 nghìn €
06/06/202426700 nghìn €
19/09/202426800 nghìn €
08/12/202426600 nghìn €
05/06/202527600 nghìn €
07/12/202527600 nghìn €
25/03/202628700 nghìn €
03/06/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Piast GliwicePogon SzczecinChuyển nhượng—
30/08/2022LazioPiast GliwiceChuyển nhượng—
29/06/2021SalernitanaLazioCho mượn—
27/08/2019LazioSalernitanaChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
21/08/2019Piast GliwiceLazioHết hạn mượn 2.15M €2,1 triệu €
31/12/2013Piast Gliwice U19Piast GliwiceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh54
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com